Bảng giá Cận lâm sàng tại nhà - Trung tâm bác sĩ gia đình

GIÁ DỊCH VỤ TRUNG TÂM BÁC SĨ GIA ĐÌNH - BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
         
STT - BV HMS -STT  Mã DVKT  Tên dịch vụ kỹ thuật  Giá BSGĐ 
1 XN0001 01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần)             47,000
2 XN0002 01.0284.1269 Định nhóm máu tại giường             78,000
3 XN0003 01.0287.1532 Đo lactat trong máu           127,000
4 XN0004 01.0288.1764 Định tính chất độc bằng test nhanh - một lần           243,000
5 XN0005 02.0336.1664 Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân           132,000
6 XN0006 02.0622.1364 Tìm tế bào Hargraves             90,000
7 XN0007 03.0191.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường             47,000
8 XN0008 06.0073.1589 Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu             84,000
9 XN0009 22.0001.1352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động           128,000
10 XN0010 22.0002.1352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động           128,000
11 XN0011 22.0008.1353 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động             70,000
12 XN0012 22.0009.1353 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động             70,000
13 XN0013 22.0011.1254 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động             80,000
14 XN0014 22.0012.1254 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động             80,000
15 XN0015 22.0013.1242 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động           137,000
16 XN0016 22.0014.1242 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động           137,000
17 XN0017 22.0015.1308 Nghiệm pháp rượu (Ethanol test)             59,000
18 XN0018 22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke             26,000
19 XN0019 22.0021.1219 Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu)             30,000
20 XN0020 22.0087.1567 Độ bão hòa Transferin           128,000
21 XN0021 22.0094.1481 Định lượng Peptid - C           320,000
22 XN0022 22.0112.1527 Định lượng IgG           180,000
23 XN0023 22.0113.1527 Định lượng IgA           180,000
24 XN0024 22.0114.1527 Định lượng IgM           180,000
25 XN0025 22.0115.1527 Định lượng IgE           180,000
26 XN0026 22.0116.1514 Định lượng Ferritin           120,000
27 XN0027 22.0117.1503 Định lượng sắt huyết thanh             55,000
28 XN0028 22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi - 26 Chỉ số           110,000
29 XN0029 22.0125.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm laser)           138,000
30 XN0030 22.0135.1313 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng máy đếm laser)             75,000
31 XN0031 22.0137.1361 Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ             35,000
32 XN0032 22.0138.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)             74,000
33 XN0033 22.0140.1360 Tìm giun chỉ trong máu             69,000
34 XN0034 22.0142.1304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)             47,000
35 XN0035 22.0143.1303 Máu lắng (bằng máy tự động)             46,000
36 XN0036 22.0149.1594 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)             56,000
37 XN0037 22.0152.1609 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công           110,000
38 XN0038 22.0154.1735 Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học           339,000
39 XN0039 22.0163.1412 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)             69,000
40 XN0040 22.0280.1269 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá)             52,000
41 XN0041 22.0292.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá)             63,000
42 XN0042 22.0347.1439 Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex)           231,000
43 XN0043 22.0351.1228 Điện di miễn dịch huyết thanh        1,320,000
44 XN0044 22.0353.1229 Điện di protein huyết thanh           496,000
45 XN0045 23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu]             42,000
46 XN0046 23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu]             35,000
47 XN0047 23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu]             42,000
48 XN0048 23.0014.1460 Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]           528,000
49 XN0049 23.0015.1461 Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]           401,000
50 XN0050 23.0016.1462 Định lượng Apo A# (Apolipoprotein A#) [Máu]             95,000
51 XN0051 23.0017.1462 Định lượng Apo B (Apolipoprotein B) [Máu]             95,000
52 XN0052 23.0018.1457 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]           175,000
53 XN0053 23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]             35,000
54 XN0054 23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]             35,000
55 XN0055 23.0024.1464 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]           170,000
56 XN0056 23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]             28,000
57 XN0057 23.0026.1493 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]             28,000
58 XN0058 23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]             28,000
59 XN0059 23.0028.1466 Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu]           900,000
60 XN0060 23.0029.1473 Định lượng Calci toàn phần [Máu]             35,000
61 XN0061 23.0030.1472 Định lượng Calci ion hoá [Máu]             35,000
62 XN0062 23.0032.1468 Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]           220,000
63 XN0063 23.0033.1470 Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]           220,000
64 XN0064 23.0034.1469 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu]           220,000
65 XN0065 23.0035.1471 Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu]           220,000
66 XN0066 23.0036.1474 Định lượng Calcitonin [Máu]           263,000
67 XN0067 23.0038.1477 Định lượng Ceruloplasmin [Máu]           138,000
68 XN0068 23.0039.1476 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]           220,000
69 XN0069 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)             35,000
70 XN0070 23.0042.1482 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]             53,000
71 XN0071 23.0043.1478 Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]             74,000
72 XN0072 23.0044.1478 Định lượng CK-MB mass [Máu]             74,000
73 XN0073 23.0050.1484 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]             95,000
74 XN0074 23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu)             35,000
75 XN0075 23.0052.1486 Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu]           191,000
76 XN0076 23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]             57,000
77 XN0077 23.0060.1496 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]             63,000
78 XN0078 23.0061.1513 Định lượng Estradiol [Máu]           145,000
79 XN0079 23.0066.1516 Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]           359,000
80 XN0080 23.0067.1515 Định lượng Folate [Máu]           170,000
81 XN0081 23.0068.1561 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]             95,000
82 XN0082 23.0069.1561 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]             95,000
83 XN0083 23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu]             35,000
84 XN0084 23.0076.1494 Định lượng Globulin [Máu]             35,000
85 XN0085 23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]             35,000
86 XN0086 23.0081.1647 Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu]           624,000
87 XN0087 23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu]           145,000
88 XN0088 23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]             45,000
89 XN0089 23.0086.1526 Định lượng Homocystein [Máu]           285,000
90 XN0090 23.0087.1425 Định lượng IL-1# (Interleukin 1#) [Máu]        1,511,000
91 XN0091 23.0088.1425 Định lượng IL -1# (Interleukin 1#) [Máu]        1,511,000
92 XN0092 23.0091.1425 Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu]        1,511,000
93 XN0093 23.0098.1529 Định lượng Insulin [Máu]           135,000
94 XN0094 23.0103.1531 Xét nghiệm Khí máu [Máu]           423,000
95 XN0095 23.0109.1536 Đo hoạt độ Lipase [Máu]             95,000
96 XN0096 23.0110.1535 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]           145,000
97 XN0097 23.0111.1534 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]             38,000
98 XN0098 23.0112.1506 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]             53,000
99 XN0099 23.0117.1538 Định lượng Myoglobin [Máu]           180,000
100 XN0100 23.0120.1541 Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]           378,000
101 XN0101 23.0121.1548 Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu]           599,000
102 XN0102 23.0128.1494 Định lượng Phospho (máu)             90,000
103 XN0103 23.0131.1552 Định lượng Prolactin [Máu]           140,000
104 XN0104 23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần [Máu]             35,000
105 XN0105 23.0134.1550 Định lượng Progesteron [Máu]           140,000
106 XN0106 23.0138.1554 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]           170,000
107 XN0107 23.0139.1553 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]           180,000
108 XN0108 23.0140.1555 Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]           465,000
109 XN0109 23.0142.1557 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]             74,000
110 XN0110 23.0143.1503 Định lượng Sắt [Máu]             63,000
111 XN0111 23.0144.1559 Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]           267,000
112 XN0112 23.0147.1561 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]             95,000
113 XN0113 23.0148.1561 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]             95,000
114 XN0114 23.0151.1563 Định lượng Testosterol [Máu]           145,000
115 XN0115 23.0154.1565 Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]           290,000
116 XN0116 23.0156.1566 Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]           580,000
117 XN0117 23.0157.1567 Định lượng Transferin [Máu]           128,000
118 XN0118 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]             35,000
119 XN0119 23.0162.1570 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]           116,000
120 XN0120 23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu]             35,000
121 XN0121 23.0169.1571 Định lượng Vitamin B12 [Máu]           180,000
122 XN0122 23.0172.1580 Điện giải (Na, K, Cl) (niệu)             65,000
123 XN0123 23.0173.1575 Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu]             84,000
124 XN0124 23.0176.1598 Định lượng Axit Uric (niệu)             42,000
125 XN0125 23.0178.1463 Định lượng Benzodiazepin [niệu]             74,000
126 XN0126 23.0180.1577 Định lượng Canxi (niệu)             48,000
127 XN0127 23.0184.1598 Định lượng Creatinin (niệu)             35,000
128 XN0128 23.0186.1582 Định tính Dưỡng chấp [niệu]             42,000
129 XN0129 23.0188.1586 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]             84,000
130 XN0130 23.0189.1587 Định lượng MAU (Micro Albumin Arine) [niệu]             84,000
131 XN0131 23.0193.1589 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]             84,000
132 XN0132 23.0194.1589 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]             84,000
133 XN0133 23.0195.1589 Định tính Codein (test nhanh) [niệu]             84,000
134 XN0134 23.0197.1590 Định lượng Phospho (niệu)             41,000
135 XN0135 23.0199.1763 Định tính Porphyrin [niệu]           113,000
136 XN0136 23.0201.1593 Định lượng Protein (niệu)             35,000
137 XN0137 23.0202.1592 Định tính Protein Bence -jones [niệu]             42,000
138 XN0138 23.0205.1598 Định lượng Urê (niệu)             32,000
139 XN0139 23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)             74,000
140 XN0140 23.0209.1606 Phản ứng Pandy [dịch]             17,000
141 XN0141 23.0218.1534 Đo hoạt độ LDH (dịch chọc dò)             35,000
142 XN0142 23.0220.1608 Phản ứng Rivalta [dịch]             17,000
143 XN0143 23.0222.1596 Đo tỷ trọng dịch chọc dò             74,000
144 XN0144 24.0001.1714 Vi khuẩn nhuộm soi           137,000
145 XN0145 24.0002.1720 Vi khuẩn test nhanh           482,000
146 XN0146 24.0010.1692 Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh        2,559,000
147 XN0147 24.0021.1693 Mycobacterium tuberculosis Mantoux             24,000
148 XN0148 24.0060.1627 Chlamydia test nhanh           144,000
149 XN0149 24.0085.1720 Mycoplasma hominis test nhanh           482,000
150 XN0150 24.0089.1719 Mycoplasma hominis Real-time PCR        1,200,000
151 XN0151 24.0094.1623 Streptococcus pyogenes ASO             84,000
152 XN0152 24.0100.1710 Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng           200,000
153 XN0153 24.0108.1720 Virus test nhanh           482,000
154 XN0154 24.0117.1646 HBsAg test nhanh             95,000
155 XN0155 24.0122.1643 HBsAb test nhanh           120,000
156 XN0156 24.0127.1643 HBcAb test nhanh           120,000
157 XN0157 24.0130.1645 HBeAg test nhanh           120,000
158 XN0158 24.0133.1643 HBeAb test nhanh           120,000
159 XN0160 24.0144.1621 HCV Ab test nhanh           150,000
160 XN0161 24.0155.1696 HAV Ab test nhanh           242,000
161 XN0162 24.0164.1696 HEV IgM test nhanh           242,000
162 XN0163 24.0169.1616 HIV Ab test nhanh           108,000
163 XN0164 24.0170.1616 HIV Ag/Ab test nhanh           108,000
164 XN0165 24.0183.1637 Dengue virus NS1Ag test nhanh           200,000
165 XN0166 24.0184.1637 Dengue virus NS1Ag/IgM-IgG test nhanh           200,000
166 XN0167 24.0186.1635 Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động           300,000
167 XN0168 24.0187.1637 Dengue virus IgM/IgG test nhanh           200,000
168 XN0169 24.0189.1635 Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động           312,000
169 XN0170 24.0249.1697 Rotavirus test nhanh           360,000
170 XN0171 24.0254.1701 Rubella virus Ab test nhanh           302,000
171 XN0172 24.0263.1665 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi             77,000
172 XN0173 24.0264.1664 Hồng cầu trong phân test nhanh           132,000
173 XN0174 24.0265.1674 Đơn bào đường ruột soi tươi             84,000
174 XN0175 24.0266.1674 Đơn bào đường ruột nhuộm soi             84,000
175 XN0176 24.0267.1674 Trứng giun, sán soi tươi             84,000
176 XN0177 24.0268.1674 Trứng giun soi tập trung             84,000
177 XN0178 24.0269.1674 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi             84,000
178 XN0179 24.0272.1717 Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động           597,000
179 XN0180 24.0274.1717 Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động           597,000
180 XN0181 24.0275.1717 Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch tự động           597,000
181 XN0182 24.0276.1717 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động           597,000
182 XN0183 24.0280.1717 Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động           597,000
183 XN0184 24.0281.1703 Entamoeba histolytica(Amip) Ab miễn dịch tự động           360,000
184 XN0185 24.0282.1703 Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động           360,000
185 XN0186 24.0284.1674 Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi             84,000
186 XN0187 24.0289.1694 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính             65,000
187 XN0188 24.0290.1694 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng             65,000
188 XN0189 24.0291.1720 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh           482,000
189 XN0190 24.0294.1717 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động           597,000
190 XN0191 24.0296.1717 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động           597,000
191 XN0192 24.0297.1717 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch tự động           597,000
192 XN0193 24.0298.1706 Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động           242,000
193 XN0194 24.0299.1706 Toxoplasma IgM miễn dịch tự động           242,000
194 XN0195 24.0300.1705 Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động           242,000
195 XN0196 24.0301.1705 Toxoplasma IgG miễn dịch tự động           242,000
196 XN0197 24.0302.1704 Toxoplasma Avidity           504,000
197 XN0198 24.0303.1717 Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động           597,000
198 XN0199 24.0304.1717 Trichinella spiralis (Giun xoắn)

Các tin khác

KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ CHO DOANH NGHIỆP - CÔNG TY

PHÒNG KHÁM CHUYÊN GIA GIÁO SƯ VÀ PHÒNG KHÁM DỊCH VỤ - THEO YÊU CẦU

DỊCH VỤ TIÊM THUỐC, TRUYỀN NƯỚC TẠI NHÀ HÀ NỘI

Thông báo tuyển dụng nhân viên kinh doanh Trung Tâm Bác Sĩ Gia Đình - Bệnh Viện Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Thay băng cắt chỉ tại nhà ở đâu tốt?

Khám chữa bệnh - Xét nghiệm - Siêu âm - Điện tim - Chăm sóc tại nhà Hà Nội

Tuyển dụng bác sĩ cộng tác viên khám bệnh tại nhà

Các Bệnh lý về da liễu - Bác sĩ gia đình khám bệnh da liễu tại nhà.

Các Bệnh lý về da liễu - Bác sĩ gia đình khám bệnh da liễu tại nhà.

Dịch vụ theo dõi sức khỏe định kỳ tại nhà - Mô hình quản lý sức khỏe toàn diện và liên tục.

Chỉ với 200.000đ/tháng - Bác sĩ gia đình đến khám và theo dõi sức khỏe cho cả gia đình bạn.

Khám bệnh cho bé tại nhà Hà Nội - Tiện lợi, giảm nguy cơ lây chéo từ. Nhanh Chóng - Chính Xác - Uy tín.

Dịch vụ đo huyết áp và thử đường máu mao mạch tại nhà chỉ 50K/lần.

Gói khám và theo dõi sức khỏe tại nhà toàn diện, liên tục - Bác Sĩ Gia Đình

Dịch vụ vận chuyển bệnh nhân và chăm sóc bệnh nhân nặng thở máy tại nhà trên cả nước

Phục vụ lấy mẫu xét nghiệm máu, nước tiểu tại nhà tiện lợi tại Nhà

Giảm 10% giá dịch vụ khám bệnh tại nhà

Khám Chữa Bệnh Lý Sản Phụ Khoa Ngay Tại Nhà

Dịch vụ Siêu âm tổng quát tại nhà - Hà Nội

Chăm sóc sức khỏe tại nhà - Hà Nội

Phục vụ lấy mẫu xét nghiệm máu, nước tiểu tại nhà tiện lợi tại Nhà

Gói Khám và xét nghiệm máu tổng quát - Tầm soát ung thư sớm tại nhà

Dịch vụ xoa bóp - bấm huyệt - châm cứu chuyên nghiệp tại nhà

Các Gói Xét Nghiệm Tại Nhà - Tổng Quát - Tầm Soát Ung Thư Sớm

Xét nghiệm Triple test và những điều mẹ bầu nào cũng cần biết

Bác sĩ khám bệnh tại nhà - Bác sĩ gia đình Bệnh viện Đại học Quốc gia Hà Nội

Tuyển dụng Điều dưỡng cộng tác viên chăm sóc tại nhà

Tuyển dụng Bác sĩ cộng tác viên khám bệnh tại nhà

Bảng giá dịch vụ Khám và chăm sóc điều dưỡng tại nhà

Chăm sóc sức khỏe tại nhà và những lợi ích thiết thực

Dịch vụ Lấy mẫu xét nghiệm máu, dịch, nước tiểu tiện lợi tại nhà

Giảm giá dịch vụ Khám bệnh tại nhà - Bệnh viện ĐHQGHN

Bác sĩ khám bệnh tại nhà - Bác sĩ gia đình Bệnh viện Đại học Quốc gia Hà Nội

Tuyển dụng Bác sĩ cộng tác viên khám bệnh tại nhà

VIDEO
Liên kết website
Hoạt động
nothing